cycloloma atriplicifolium

Noun
  1. Cây cỏ lăn (loại cây giống như bụi mọcnhững vùng sa mạc Bắc Mỹ, về mùa thu bị héo đi, bong ra cuộn lăn đi theo gió).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa